TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Di sản tiếng Pháp là gì?

"di sản" trong tiếng Pháp là succession (danh từ), héritage (danh từ), legs (danh từ).

succession Danh từ · giống cái

/syk.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thừa kế; gia tài, di sản.

  • Succession testamentaire sự thừa kế theo di chúc
  • Succession légale sự thừa kế theo pháp luật

Xem đầy đủ từ "succession": giống, cách chia, thành ngữ →

héritage Danh từ · giống đực

/e.ʁi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di sản.

  • Héritage d'une civilisation di sản của một nền văn minh

Xem đầy đủ từ "héritage": giống, cách chia, thành ngữ →

legs Danh từ · giống đực

/lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Di sản.

  • Les legs des générations passées di sản của những thế hệ đã qua

Xem đầy đủ từ "legs": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Di sản tiếng Pháp là gì?

"di sản" trong tiếng Pháp là succession (danh từ), héritage (danh từ), legs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.