Di sản tiếng Pháp là gì?
"di sản" trong tiếng Pháp là succession (danh từ), héritage (danh từ), legs (danh từ).
succession Danh từ · giống cái
/syk.sɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thừa kế; gia tài, di sản.
- Succession testamentaire sự thừa kế theo di chúc
- Succession légale sự thừa kế theo pháp luật
héritage Danh từ · giống đực
/e.ʁi.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di sản.
- Héritage d'une civilisation di sản của một nền văn minh
legs Danh từ · giống đực
/lɛɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di sản.
- Les legs des générations passées di sản của những thế hệ đã qua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Di sản tiếng Pháp là gì?
"di sản" trong tiếng Pháp là succession (danh từ), héritage (danh từ), legs (danh từ).