TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dao phay tiếng Pháp là gì?

"dao phay" trong tiếng Pháp là couperet (danh từ), fendoir (danh từ).

couperet Danh từ · giống đực

/ku.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao thái thịt.

Xem đầy đủ từ "couperet": giống, cách chia, thành ngữ →

fendoir Danh từ · giống đực

/fɑ̃.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao chẻ, lưỡi chẻ.

Xem đầy đủ từ "fendoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao phay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dao phay tiếng Pháp là gì?

"dao phay" trong tiếng Pháp là couperet (danh từ), fendoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.