Dao phay tiếng Pháp là gì?
"dao phay" trong tiếng Pháp là couperet (danh từ), fendoir (danh từ).
couperet Danh từ · giống đực
/ku.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao thái thịt.
fendoir Danh từ · giống đực
/fɑ̃.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao chẻ, lưỡi chẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dao phay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dao phay tiếng Pháp là gì?
"dao phay" trong tiếng Pháp là couperet (danh từ), fendoir (danh từ).