TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fendoir

danh từ giống đực (m)
/fɑ̃.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

fendoir nghĩa là dao chẻ, lưỡi chẻ.

Nghĩa của fendoir

Danh từ · giống đực

  1. Dao chẻ, lưỡi chẻ.

Dạng từ của fendoir

Đi với mạo từ: un fendoir · le fendoir

Số nhiềufendoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaver (a squarish knife used for hacking)

Câu hỏi thường gặp

fendoir nghĩa là gì?

fendoir (danh từ) nghĩa là dao chẻ, lưỡi chẻ.

fendoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fendoir (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.dwaʁ/.

fendoir là giống đực hay giống cái?

fendoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.