fendoir
danh từ giống đực (m)
/fɑ̃.dwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
fendoir nghĩa là dao chẻ, lưỡi chẻ.
Nghĩa của fendoir
Danh từ · giống đực
- Dao chẻ, lưỡi chẻ.
Dạng từ của fendoir
Đi với mạo từ: un fendoir · le fendoir
| Số nhiều | fendoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaver (a squarish knife used for hacking)
Câu hỏi thường gặp
fendoir nghĩa là gì?
fendoir (danh từ) nghĩa là dao chẻ, lưỡi chẻ.
fendoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fendoir (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.dwaʁ/.
fendoir là giống đực hay giống cái?
fendoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).