TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fendillé

/fɑ̃.di.je/ giọng máy của trình duyệt

fendillé nghĩa là nứt, rạn.

Nghĩa của fendillé

Tính từ

  1. Nứt, rạn.
    • émail fendillémen rạn

Dạng từ của fendillé

Số nhiềufendillés
Giống cáifendillée
Giống cái số nhiềufendillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cracked, crazed (surface)

Câu hỏi thường gặp

fendillé nghĩa là gì?

fendillé (tính từ) nghĩa là nứt, rạn.

fendillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fendillé (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.di.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.