TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Danh dự tiếng Pháp là gì?

"danh dự" trong tiếng Pháp là honneur (danh từ), honoraire (tính từ).

honneur Danh từ · giống đực

/ɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh dự.

  • Défendre l'honneur de quelqu'un bảo vệ danh dự của ai

Xem đầy đủ từ "honneur": giống, cách chia, thành ngữ →

honoraire Tính từ

/ɔ.nɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh dự.

  • Président honoraire chủ tịch danh dự

Xem đầy đủ từ "honoraire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh dự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh dự tiếng Pháp là gì?

"danh dự" trong tiếng Pháp là honneur (danh từ), honoraire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.