Dỡ hàng tiếng Pháp là gì?
"dỡ hàng" trong tiếng Pháp là décharger (nội động từ).
décharger Nội động từ
/de.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỡ hàng.
- Le mavire déchargea tàu dỡ hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dỡ hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dỡ hàng tiếng Pháp là gì?
"dỡ hàng" trong tiếng Pháp là décharger (nội động từ).