TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dỡ hàng tiếng Pháp là gì?

"dỡ hàng" trong tiếng Pháp là décharger (nội động từ).

décharger Nội động từ

/de.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỡ hàng.

  • Le mavire déchargea tàu dỡ hàng

Xem đầy đủ từ "décharger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dỡ hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dỡ hàng tiếng Pháp là gì?

"dỡ hàng" trong tiếng Pháp là décharger (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.