Dỡ tiếng Pháp là gì?
"dỡ" trong tiếng Pháp là arracher (ngoại động từ), déballer (ngoại động từ), décharger (ngoại động từ).
arracher Ngoại động từ
/a.ʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhổ, dỡ.
- Arracher les mauvaises herbes nhổ cỏ dại
- Arracher des pommes de terre dỡ khoai tây
déballer Ngoại động từ
/de.ba.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháo dỡ, dỡ (kiện hàng...).
décharger Ngoại động từ
/de.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỡ hàng.
- Décharger un navire dỡ hàng ở tàu thủy xuống
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dỡ tiếng Pháp là gì?
"dỡ" trong tiếng Pháp là arracher (ngoại động từ), déballer (ngoại động từ), décharger (ngoại động từ).