TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dỡ tiếng Pháp là gì?

"dỡ" trong tiếng Pháp là arracher (ngoại động từ), déballer (ngoại động từ), décharger (ngoại động từ).

arracher Ngoại động từ

/a.ʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhổ, dỡ.

  • Arracher les mauvaises herbes nhổ cỏ dại
  • Arracher des pommes de terre dỡ khoai tây

Xem đầy đủ từ "arracher": giống, cách chia, thành ngữ →

déballer Ngoại động từ

/de.ba.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo dỡ, dỡ (kiện hàng...).

Xem đầy đủ từ "déballer": giống, cách chia, thành ngữ →

décharger Ngoại động từ

/de.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dỡ hàng.

  • Décharger un navire dỡ hàng ở tàu thủy xuống

Xem đầy đủ từ "décharger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dỡ tiếng Pháp là gì?

"dỡ" trong tiếng Pháp là arracher (ngoại động từ), déballer (ngoại động từ), décharger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.