Dở tiếng Pháp là gì?
"dở" trong tiếng Pháp là mauvais (tính từ), mal (phó từ), défectueux (tính từ).
mauvais Tính từ
/mo.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, tồi, dở, kém.
- Mauvais bois gỗ xấu
- Mauvais poète nhà thơ tồi
mal Phó từ
/mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, dở, tồi.
- Mal habillé ăn mặc xấu
- Parler mal nói dở
défectueux Tính từ
/de.fɛk.tɥø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồi, dở.
- Travail défectueux công việc làm tồi
méchant Tính từ
/me.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồi, dở.
- De méchants vers những câu thơ dở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dở tiếng Pháp là gì?
"dở" trong tiếng Pháp là mauvais (tính từ), mal (phó từ), défectueux (tính từ).