TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dải tiếng Pháp là gì?

"dải" trong tiếng Pháp là bande (danh từ), ruban (danh từ).

bande Danh từ · giống cái

/bɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, dải.

  • Serrer avec une bande buộc bằng một cái băng
  • Bande de velours dải nhung

Xem đầy đủ từ "bande": giống, cách chia, thành ngữ →

ruban Danh từ · giống đực

/ʁy.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Băng, dải.

  • Ruban de soie dải lụa
  • Ruban isolant băng cách điện

Xem đầy đủ từ "ruban": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dải tiếng Pháp là gì?

"dải" trong tiếng Pháp là bande (danh từ), ruban (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.