Dạy tiếng Pháp là gì?
"dạy" trong tiếng Pháp là enseigner (ngoại động từ), apprendre (ngoại động từ).
enseigner Ngoại động từ
/ɑ̃.sɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy, giảng dạy.
- Cela fait vingt ans qu'il enseigne. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm.
- J'aime enseigner. Tôi thích dạy.
apprendre Ngoại động từ
/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạy.
- Apprendre le latin à un enfant dạy tiếng la tinh cho em bé
- Apprendre à lire à un enfant dạy em bé đọc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dạy tiếng Pháp là gì?
"dạy" trong tiếng Pháp là enseigner (ngoại động từ), apprendre (ngoại động từ).