TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dạy tiếng Pháp là gì?

"dạy" trong tiếng Pháp là enseigner (ngoại động từ), apprendre (ngoại động từ).

enseigner Ngoại động từ

/ɑ̃.sɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy, giảng dạy.

  • Cela fait vingt ans qu'il enseigne. Anh ta đã dạy học hơn 20 năm.
  • J'aime enseigner. Tôi thích dạy.

Xem đầy đủ từ "enseigner": giống, cách chia, thành ngữ →

apprendre Ngoại động từ

/a.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy.

  • Apprendre le latin à un enfant dạy tiếng la tinh cho em bé
  • Apprendre à lire à un enfant dạy em bé đọc

Xem đầy đủ từ "apprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạy tiếng Pháp là gì?

"dạy" trong tiếng Pháp là enseigner (ngoại động từ), apprendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.