TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précepte

danh từ giống đực (m)
/pʁe.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

précepte nghĩa là lời dạy, châm ngôn.

Nghĩa của précepte

Danh từ · giống đực

  1. Lời dạy.
  2. Châm ngôn.
  3. Tôn giáo Giới luật.

Dạng từ của précepte

Đi với mạo từ: un précepte · le précepte

Số nhiềupréceptes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precept

Câu hỏi thường gặp

précepte nghĩa là gì?

précepte (danh từ) nghĩa là lời dạy, châm ngôn.

précepte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précepte (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sɛpt/.

précepte là giống đực hay giống cái?

précepte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.