TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

précepteur

danh từ cả hai giống
/pʁe.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

précepteur nghĩa là gia sư.

Nghĩa của précepteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Gia sư.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thầy dạy, thầy học.
  3. Sử học Thái phó.
    • Précepteur du princethái phó dạy hoàng tử

Dạng từ của précepteur

Số nhiềuprécepteurs
Giống cáipréceptrice /pʁe.sɛp.tʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ private tutor

Câu hỏi thường gặp

précepteur nghĩa là gì?

précepteur (danh từ) nghĩa là gia sư.

précepteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của précepteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sɛp.tœʁ/.

précepteur là giống đực hay giống cái?

précepteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.