TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dạ con tiếng Pháp là gì?

"dạ con" trong tiếng Pháp là utérus (danh từ), matrice (danh từ), sein (danh từ).

utérus Danh từ · giống đực

/y.te.ʁys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạ con, tử cung.

Xem đầy đủ từ "utérus": giống, cách chia, thành ngữ →

matrice Danh từ · giống cái

/ma.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạ con, tử cung.

Xem đầy đủ từ "matrice": giống, cách chia, thành ngữ →

sein Danh từ · giống đực

/sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụng, dạ con; lòng.

  • Sort qui se détermine dans le sein de sa mère số mệnh đã định từ lúc còn trong bụng mẹ
  • Le sein de la terre lòng đất

Xem đầy đủ từ "sein": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạ con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạ con tiếng Pháp là gì?

"dạ con" trong tiếng Pháp là utérus (danh từ), matrice (danh từ), sein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.