Dư thừa tiếng Pháp là gì?
"dư thừa" trong tiếng Pháp là superflu (tính từ), redondant (tính từ).
superflu Tính từ
/sy.pɛʁ.fly/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa.
- Explication superflue lời giải thích thừa
redondant Tính từ
/ʁə.dɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa.
- Epithètes redondantes tính ngữ thừa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dư thừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dư thừa tiếng Pháp là gì?
"dư thừa" trong tiếng Pháp là superflu (tính từ), redondant (tính từ).