TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dòng chảy tiếng Pháp là gì?

"dòng chảy" trong tiếng Pháp là flux (danh từ), écoulement (danh từ).

flux Danh từ · giống đực

/fly/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất giúp chảy, chất trợ dung.

Xem đầy đủ từ "flux": giống, cách chia, thành ngữ →

écoulement Danh từ · giống đực

/e.kul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chảy.

  • écoulement des eaux pluviales sự chảy nước mưa

Xem đầy đủ từ "écoulement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dòng chảy tiếng Pháp là gì?

"dòng chảy" trong tiếng Pháp là flux (danh từ), écoulement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.