Dòng chảy tiếng Pháp là gì?
"dòng chảy" trong tiếng Pháp là flux (danh từ), écoulement (danh từ).
flux Danh từ · giống đực
/fly/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất giúp chảy, chất trợ dung.
écoulement Danh từ · giống đực
/e.kul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chảy.
- écoulement des eaux pluviales sự chảy nước mưa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dòng chảy tiếng Pháp là gì?
"dòng chảy" trong tiếng Pháp là flux (danh từ), écoulement (danh từ).