Dã man tiếng Pháp là gì?
"dã man" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ), barbare (tính từ).
sauvage Tính từ
/so.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dã man; hung dữ.
- Vie sauvage cuộc sống dã man
- Un cri sauvage tiếng kêu hung dữ
barbare Tính từ
/baʁ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dã man.
- Un crime barbare tội ác dã man
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dã man" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dã man tiếng Pháp là gì?
"dã man" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ), barbare (tính từ).