TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dã man tiếng Pháp là gì?

"dã man" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ), barbare (tính từ).

sauvage Tính từ

/so.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dã man; hung dữ.

  • Vie sauvage cuộc sống dã man
  • Un cri sauvage tiếng kêu hung dữ

Xem đầy đủ từ "sauvage": giống, cách chia, thành ngữ →

barbare Tính từ

/baʁ.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dã man.

  • Un crime barbare tội ác dã man

Xem đầy đủ từ "barbare": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dã man" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dã man tiếng Pháp là gì?

"dã man" trong tiếng Pháp là sauvage (tính từ), barbare (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.