TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dán tiếng Pháp là gì?

"dán" trong tiếng Pháp là coller (ngoại động từ), afficher (ngoại động từ).

coller Ngoại động từ

/kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dán.

  • Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
  • Coller un avis sur un mur dán một yết thị lên tường

Xem đầy đủ từ "coller": giống, cách chia, thành ngữ →

afficher Ngoại động từ

/a.fi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không vị ngữ dán yết thị, dán áp phích...

  • Défense d'afficher cấm dán yết thị (áp phích)

Xem đầy đủ từ "afficher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dán tiếng Pháp là gì?

"dán" trong tiếng Pháp là coller (ngoại động từ), afficher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.