Dán tiếng Pháp là gì?
"dán" trong tiếng Pháp là coller (ngoại động từ), afficher (ngoại động từ).
coller Ngoại động từ
/kɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dán.
- Veuillez coller cette étiquette sur vos bagages. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
- Coller un avis sur un mur dán một yết thị lên tường
afficher Ngoại động từ
/a.fi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không vị ngữ dán yết thị, dán áp phích...
- Défense d'afficher cấm dán yết thị (áp phích)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dán tiếng Pháp là gì?
"dán" trong tiếng Pháp là coller (ngoại động từ), afficher (ngoại động từ).