TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colleur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

colleur nghĩa là người dán, giám khảo truy hỏi.

Nghĩa của colleur

Danh từ · giống đực

  1. Người dán (quảng cáo, yết thị...).
  2. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Giám khảo truy hỏi.

Dạng từ của colleur

Đi với mạo từ: un colleur · le colleur

Số nhiềucolleurs
Giống cáicolleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sticker, gluer; wallpaper hanger

Câu hỏi thường gặp

colleur nghĩa là gì?

colleur (danh từ) nghĩa là người dán, giám khảo truy hỏi.

colleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colleur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lœʁ/.

colleur là giống đực hay giống cái?

colleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.