colleur
danh từ giống đực (m)
/kɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
colleur nghĩa là người dán, giám khảo truy hỏi.
Nghĩa của colleur
Danh từ · giống đực
- Người dán (quảng cáo, yết thị...).
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Giám khảo truy hỏi.
Dạng từ của colleur
Đi với mạo từ: un colleur · le colleur
| Số nhiều | colleurs |
| Giống cái | colleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sticker, gluer; wallpaper hanger
Câu hỏi thường gặp
colleur nghĩa là gì?
colleur (danh từ) nghĩa là người dán, giám khảo truy hỏi.
colleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colleur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lœʁ/.
colleur là giống đực hay giống cái?
colleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).