TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dành dụm tiếng Pháp là gì?

"dành dụm" trong tiếng Pháp là épargner (ngoại động từ), économiser.

épargner Ngoại động từ

/e.paʁ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dành dụm, tiết kiệm.

  • épargner quelque argent pour ses vieux jours dành dụm ít tiền để phòng lúc tuổi già
  • épargner ses forces tiết kiệm sức

Xem đầy đủ từ "épargner": giống, cách chia, thành ngữ →

économiser

/e.kɔ.nɔ.mi.ze/ giọng máy của trình duyệt

  • Il a économisé de l'argent pour le voyage. Anh ta đã dành dụm tiền cho chuyến đi.

Xem đầy đủ từ "économiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dành dụm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dành dụm tiếng Pháp là gì?

"dành dụm" trong tiếng Pháp là épargner (ngoại động từ), économiser.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.