Dài ra tiếng Pháp là gì?
"dài ra" trong tiếng Pháp là allonger (nội động từ).
allonger Nội động từ
/a.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dài ra.
- Les jours commencent à allonger ngày bắt đầu dài ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dài ra tiếng Pháp là gì?
"dài ra" trong tiếng Pháp là allonger (nội động từ).