TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dài ra tiếng Pháp là gì?

"dài ra" trong tiếng Pháp là allonger (nội động từ).

allonger Nội động từ

/a.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài ra.

  • Les jours commencent à allonger ngày bắt đầu dài ra

Xem đầy đủ từ "allonger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dài ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dài ra tiếng Pháp là gì?

"dài ra" trong tiếng Pháp là allonger (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.