TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Che khuất tiếng Pháp là gì?

"che khuất" trong tiếng Pháp là masquer (ngoại động từ), éclipser (ngoại động từ).

masquer Ngoại động từ

/mas.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che khuất, che giấu, che.

  • Bouquet d'arbres qui masque une cabane cụm cây che khuất túp lều
  • Masquer ses projets che giấu dự định của mình

Xem đầy đủ từ "masquer": giống, cách chia, thành ngữ →

éclipser Ngoại động từ

/e.klip.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che khuất.

  • Nuage qui éclipse le soleil đám mây che khuất mặt trời

Xem đầy đủ từ "éclipser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che khuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Che khuất tiếng Pháp là gì?

"che khuất" trong tiếng Pháp là masquer (ngoại động từ), éclipser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.