Che khuất tiếng Pháp là gì?
"che khuất" trong tiếng Pháp là masquer (ngoại động từ), éclipser (ngoại động từ).
masquer Ngoại động từ
/mas.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che khuất, che giấu, che.
- Bouquet d'arbres qui masque une cabane cụm cây che khuất túp lều
- Masquer ses projets che giấu dự định của mình
éclipser Ngoại động từ
/e.klip.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che khuất.
- Nuage qui éclipse le soleil đám mây che khuất mặt trời
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che khuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che khuất tiếng Pháp là gì?
"che khuất" trong tiếng Pháp là masquer (ngoại động từ), éclipser (ngoại động từ).