Chữa bệnh tiếng Pháp là gì?
"chữa bệnh" trong tiếng Pháp là guérir (nội động từ), soigner (ngoại động từ).
guérir Nội động từ
/ɡe.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏi bệnh, khỏi.
- Prévenir vaut mieux que guérir. Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- Souffrance qui ne guérit pas nỗi đau không khỏi
soigner Ngoại động từ
/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa (bệnh).
- Soigner son foie chữa bệnh gan
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữa bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chữa bệnh tiếng Pháp là gì?
"chữa bệnh" trong tiếng Pháp là guérir (nội động từ), soigner (ngoại động từ).