TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chữa bệnh tiếng Pháp là gì?

"chữa bệnh" trong tiếng Pháp là guérir (nội động từ), soigner (ngoại động từ).

guérir Nội động từ

/ɡe.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏi bệnh, khỏi.

  • Prévenir vaut mieux que guérir. Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  • Souffrance qui ne guérit pas nỗi đau không khỏi

Xem đầy đủ từ "guérir": giống, cách chia, thành ngữ →

soigner Ngoại động từ

/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữa (bệnh).

  • Soigner son foie chữa bệnh gan

Xem đầy đủ từ "soigner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữa bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữa bệnh tiếng Pháp là gì?

"chữa bệnh" trong tiếng Pháp là guérir (nội động từ), soigner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.