Chữ tiếng Pháp là gì?
"chữ" trong tiếng Pháp là caractère (danh từ), écriture (danh từ).
caractère Danh từ · giống đực
/ka.ʁak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ.
- Les caractères arabes chữ A Rập
- Caractères d'imprimerie chữ in
écriture Danh từ · giống cái
/e.kʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ viết, văn tự.
- Savez-vous de quelle écriture il s'agit ? Bạn có biết đây là chữ của ai không?
- écriture grecque chữ viết Hy lạp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chữ tiếng Pháp là gì?
"chữ" trong tiếng Pháp là caractère (danh từ), écriture (danh từ).