TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chừng tiếng Pháp là gì?

"chừng" trong tiếng Pháp là environ (phó từ), approximativement (phó từ).

environ Phó từ

/ɑ̃.vi.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chừng, khoảng, khoảng chừng, chừng độ.

  • Environ mille personnes chừng độ nghìn người

Xem đầy đủ từ "environ": giống, cách chia, thành ngữ →

approximativement Phó từ

/a.pʁɔk.si.ma.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng chừng, xấp xỉ.

Xem đầy đủ từ "approximativement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chừng tiếng Pháp là gì?

"chừng" trong tiếng Pháp là environ (phó từ), approximativement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.