TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ nhà tiếng Pháp là gì?

"chủ nhà" trong tiếng Pháp là hôte (danh từ), propriétaire (danh từ), patron (danh từ).

hôte Danh từ · giống đực

/ot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân, chủ nhà.

  • L'hôte qui reçoit bien ses invités chủ nhân đón tiếp khách ân cần

Xem đầy đủ từ "hôte": giống, cách chia, thành ngữ →

propriétaire Danh từ · cả hai giống

/pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhà (có nhà cho thuê).

Xem đầy đủ từ "propriétaire": giống, cách chia, thành ngữ →

patron Danh từ · giống đực

/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ.

  • Patron d'un café chủ tiệm cà phê
  • La bonne a la confiance de ses patrons chị giúp việc được lòng chủ

Xem đầy đủ từ "patron": giống, cách chia, thành ngữ →

amphitryon Danh từ · giống đực

/ɑ̃.fi.tʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ tiệc.

Xem đầy đủ từ "amphitryon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nhà tiếng Pháp là gì?

"chủ nhà" trong tiếng Pháp là hôte (danh từ), propriétaire (danh từ), patron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.