Chủ nhà tiếng Pháp là gì?
"chủ nhà" trong tiếng Pháp là hôte (danh từ), propriétaire (danh từ), patron (danh từ).
hôte Danh từ · giống đực
/ot/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhân, chủ nhà.
- L'hôte qui reçoit bien ses invités chủ nhân đón tiếp khách ân cần
propriétaire Danh từ · cả hai giống
/pʁɔ.pʁi.je.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhà (có nhà cho thuê).
patron Danh từ · giống đực
/pa.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ.
- Patron d'un café chủ tiệm cà phê
- La bonne a la confiance de ses patrons chị giúp việc được lòng chủ
amphitryon Danh từ · giống đực
/ɑ̃.fi.tʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ tiệc.
Câu hỏi thường gặp
Chủ nhà tiếng Pháp là gì?
"chủ nhà" trong tiếng Pháp là hôte (danh từ), propriétaire (danh từ), patron (danh từ).