Chọc tức tiếng Pháp là gì?
"chọc tức" trong tiếng Pháp là irriter (ngoại động từ), fâcher (ngoại động từ).
irriter Ngoại động từ
/i.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nổi cáu, chọc tức.
fâcher Ngoại động từ
/fa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm tức giận.
- Il n'a pas l'intention de la fâcher nó không có ý làm cho chị ấy tức giận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọc tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chọc tức tiếng Pháp là gì?
"chọc tức" trong tiếng Pháp là irriter (ngoại động từ), fâcher (ngoại động từ).