TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chịu được tiếng Pháp là gì?

"chịu được" trong tiếng Pháp là supporter (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).

supporter Ngoại động từ

/sy.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đương được.

  • Je ne supporte pas sa jalousie. Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.
  • Je ne peux pas le supporter. Tôi không thể chịu được anh ta.

Xem đầy đủ từ "supporter": giống, cách chia, thành ngữ →

tolérer Ngoại động từ

/tɔ.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu, chịu đựng.

  • Douleur qu'on ne peut tolérer nỗi đau đớn không thể chịu được
  • Tolérer quelqu'un chez soi chịu đựng ai ở nhà mình

Xem đầy đủ từ "tolérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chịu được tiếng Pháp là gì?

"chịu được" trong tiếng Pháp là supporter (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.