Chịu được tiếng Pháp là gì?
"chịu được" trong tiếng Pháp là supporter (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).
supporter Ngoại động từ
/sy.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đương được.
- Je ne supporte pas sa jalousie. Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.
- Je ne peux pas le supporter. Tôi không thể chịu được anh ta.
tolérer Ngoại động từ
/tɔ.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu, chịu đựng.
- Douleur qu'on ne peut tolérer nỗi đau đớn không thể chịu được
- Tolérer quelqu'un chez soi chịu đựng ai ở nhà mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chịu được tiếng Pháp là gì?
"chịu được" trong tiếng Pháp là supporter (ngoại động từ), tolérer (ngoại động từ).