TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chế tạo tiếng Pháp là gì?

"chế tạo" trong tiếng Pháp là fabriquer (ngoại động từ).

fabriquer Ngoại động từ

/fa.bʁi.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ra, chế tạo.

  • Fabriquer des gâteaux làm bánh ngọt

Xem đầy đủ từ "fabriquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế tạo tiếng Pháp là gì?

"chế tạo" trong tiếng Pháp là fabriquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.