TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fabrication

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.bʁi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fabrication nghĩa là sự chế tạo, việc phao đồn, việc bịa đặt.

Nghĩa của fabrication

Danh từ · giống cái

  1. Sự chế tạo.
    • De fabrication localedo địa phương chế tạo
  2. Việc phao đồn, việc bịa đặt.
    • La fabrication de fausses nouvellesviệc phao đồn tin nhảm

Dạng từ của fabrication

Đi với mạo từ: une fabrication · la fabrication

Số nhiềufabrications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabrication

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với fabrication

  • La compétitivité du Japon pour la fabrication d'appareils photos est incontestée. Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manufacture, manufacturing; fabrication; production

Câu hỏi thường gặp

fabrication nghĩa là gì?

fabrication (danh từ) nghĩa là sự chế tạo, việc phao đồn, việc bịa đặt.

fabrication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabrication (giọng Pháp chuẩn): /fa.bʁi.ka.sjɔ̃/.

fabrication là giống đực hay giống cái?

fabrication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.