fabrique
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.bʁik/ giọng máy của trình duyệt
fabrique nghĩa là xưởng, sự bịa đặt.
Nghĩa của fabrique
Danh từ · giống cái
- Xưởng.
- Fabrique d'allumettesxưởng làm diêm
- Fabrique de chaussuresxưởng đóng giày
- Sự bịa đặt.
- Ce sont des cancans de sa fabriqueđó là những chuyện nói xấu do nó bịa ra
- Tôn giáo Tài sản nhà thờ; ban quản lý tài sản nhà thờ.
- marque de fabriquenhãn hiệu chế tạo
- prix de fabriquegiá xí nghiệp
Dạng từ của fabrique
Đi với mạo từ: une fabrique · la fabrique
| Số nhiều | fabriques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabrique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ factory, plant (factory or industrial facility)
Câu hỏi thường gặp
fabrique nghĩa là gì?
fabrique (danh từ) nghĩa là xưởng, sự bịa đặt.
fabrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fabrique (giọng Pháp chuẩn): /fa.bʁik/.
fabrique là giống đực hay giống cái?
fabrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).