TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fabrique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.bʁik/ giọng máy của trình duyệt

fabrique nghĩa là xưởng, sự bịa đặt.

Nghĩa của fabrique

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng.
    • Fabrique d'allumettesxưởng làm diêm
    • Fabrique de chaussuresxưởng đóng giày
  2. Sự bịa đặt.
    • Ce sont des cancans de sa fabriqueđó là những chuyện nói xấu do nó bịa ra
  3. Tôn giáo Tài sản nhà thờ; ban quản lý tài sản nhà thờ.
    • marque de fabriquenhãn hiệu chế tạo
    • prix de fabriquegiá xí nghiệp

Dạng từ của fabrique

Đi với mạo từ: une fabrique · la fabrique

Số nhiềufabriques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabrique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ factory, plant (factory or industrial facility)

Câu hỏi thường gặp

fabrique nghĩa là gì?

fabrique (danh từ) nghĩa là xưởng, sự bịa đặt.

fabrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fabrique (giọng Pháp chuẩn): /fa.bʁik/.

fabrique là giống đực hay giống cái?

fabrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.