fabricateur
danh từ giống đực (m)
/fa.bʁi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fabricateur nghĩa là người làm ra.
Nghĩa của fabricateur
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Người làm ra.
- Fabricateur de fausse monnaiengười làm bạc giả
- Fabricateur de fausses nouvellesngười phao tin nhảm
Dạng từ của fabricateur
Đi với mạo từ: un fabricateur · le fabricateur
| Số nhiều | fabricateurs |
| Giống cái | fabricatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fabricateur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fabricator
Câu hỏi thường gặp
fabricateur nghĩa là gì?
fabricateur (danh từ) nghĩa là người làm ra.
fabricateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fabricateur (giọng Pháp chuẩn): /fa.bʁi.ka.tœʁ/.
fabricateur là giống đực hay giống cái?
fabricateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).