TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chế độ ăn uống tiếng Pháp là gì?

"chế độ ăn uống" trong tiếng Pháp là diète (danh từ).

diète Danh từ · giống cái

/djɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ ăn.

  • Diète lactée chế độ ăn toàn sữa

Xem đầy đủ từ "diète": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ ăn uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ ăn uống tiếng Pháp là gì?

"chế độ ăn uống" trong tiếng Pháp là diète (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.