diététique
danh từ giống cái (f)
/dje.te.tik/ giọng máy của trình duyệt
diététique nghĩa là khoa ăn uống.
Nghĩa của diététique
Danh từ · giống cái
- Y học Khoa ăn uống.
Tính từ
- xem diète — Chế độ ăn.
- Facteurs diététiquesnhân tố ăn uống
Dạng từ của diététique
Đi với mạo từ: une diététique · la diététique
| Số nhiều | diététiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dietetic
Câu hỏi thường gặp
diététique nghĩa là gì?
diététique (danh từ, tính từ) nghĩa là khoa ăn uống.
diététique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diététique (giọng Pháp chuẩn): /dje.te.tik/.
diététique là giống đực hay giống cái?
diététique là danh từ giống cái (dùng với une, la).