TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diététique

danh từ giống cái (f)
/dje.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

diététique nghĩa là khoa ăn uống.

Nghĩa của diététique

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa ăn uống.

Tính từ

  1. xem diète — Chế độ ăn.
    • Facteurs diététiquesnhân tố ăn uống

Dạng từ của diététique

Đi với mạo từ: une diététique · la diététique

Số nhiềudiététiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dietetic

Câu hỏi thường gặp

diététique nghĩa là gì?

diététique (danh từ, tính từ) nghĩa là khoa ăn uống.

diététique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diététique (giọng Pháp chuẩn): /dje.te.tik/.

diététique là giống đực hay giống cái?

diététique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.