TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diététicien

danh từ cả hai giống
/dje.te.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

diététicien nghĩa là Thầy thuốc chuyên khoa ăn uống.

Nghĩa của diététicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc chuyên khoa ăn uống.

Dạng từ của diététicien

Số nhiềudiététiciens
Giống cáidiététicienne /dje.te.ti.sjɛn/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dietetician, dietitian (person who studies or practices dietetics)

Câu hỏi thường gặp

diététicien nghĩa là gì?

diététicien (danh từ) nghĩa là Thầy thuốc chuyên khoa ăn uống.

diététicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diététicien (giọng Pháp chuẩn): /dje.te.ti.sjɛ̃/.

diététicien là giống đực hay giống cái?

diététicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.