TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diésélification

danh từ giống cái (f)
/dje.ze.li.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diésélification nghĩa là Sự điezen hóa đường xe.

Nghĩa của diésélification

Danh từ · giống cái

  1. Đường sắt Sự điezen hóa đường xe.

Dạng từ của diésélification

Đi với mạo từ: une diésélification · la diésélification

Số nhiềudiésélifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dieselization

Câu hỏi thường gặp

diésélification nghĩa là gì?

diésélification (danh từ) nghĩa là Sự điezen hóa đường xe.

diésélification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diésélification (giọng Pháp chuẩn): /dje.ze.li.fi.ka.sjɔ̃/.

diésélification là giống đực hay giống cái?

diésélification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.