TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chần chừ tiếng Pháp là gì?

"chần chừ" trong tiếng Pháp là hésiter (nội động từ), marchander (nội động từ).

hésiter Nội động từ

/e.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Do dự, lưỡng lự, chần chừ.

  • Tout le monde hésita. Mọi người đều chần chừ.
  • Tom hésita avant de répondre. Tom chần chừ trước khi trả lời.

Xem đầy đủ từ "hésiter": giống, cách chia, thành ngữ →

marchander Nội động từ

/maʁ.ʃɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chần chừ.

  • Marchander à faire quelque chose chần chừ làm việc gì

Xem đầy đủ từ "marchander": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chần chừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chần chừ tiếng Pháp là gì?

"chần chừ" trong tiếng Pháp là hésiter (nội động từ), marchander (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.