Chần chừ tiếng Pháp là gì?
"chần chừ" trong tiếng Pháp là hésiter (nội động từ), marchander (nội động từ).
hésiter Nội động từ
/e.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Do dự, lưỡng lự, chần chừ.
- Tout le monde hésita. Mọi người đều chần chừ.
- Tom hésita avant de répondre. Tom chần chừ trước khi trả lời.
marchander Nội động từ
/maʁ.ʃɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chần chừ.
- Marchander à faire quelque chose chần chừ làm việc gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chần chừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chần chừ tiếng Pháp là gì?
"chần chừ" trong tiếng Pháp là hésiter (nội động từ), marchander (nội động từ).