TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chấp hành tiếng Pháp là gì?

"chấp hành" trong tiếng Pháp là exécuter (ngoại động từ), appliquer (ngoại động từ).

exécuter Ngoại động từ

/ɛɡ.ze.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi hành, chấp hành, thực hiện.

  • Exécuter un projet thực hiện một dự án
  • Exécuter un travail làm một công việc

Xem đầy đủ từ "exécuter": giống, cách chia, thành ngữ →

appliquer Ngoại động từ

/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp dụng, ứng dụng; thi hành.

  • Appliquer un théorème áp dụng một định lý
  • "Les lois sont bonnes ou mauvaises … par la façon dont on les applique" (France) luật lệ hay hoặc dở... là do cách thức thi hành

Xem đầy đủ từ "appliquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấp hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chấp hành tiếng Pháp là gì?

"chấp hành" trong tiếng Pháp là exécuter (ngoại động từ), appliquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.