Chấp hành tiếng Pháp là gì?
"chấp hành" trong tiếng Pháp là exécuter (ngoại động từ), appliquer (ngoại động từ).
exécuter Ngoại động từ
/ɛɡ.ze.ky.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thi hành, chấp hành, thực hiện.
- Exécuter un projet thực hiện một dự án
- Exécuter un travail làm một công việc
appliquer Ngoại động từ
/a.pli.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp dụng, ứng dụng; thi hành.
- Appliquer un théorème áp dụng một định lý
- "Les lois sont bonnes ou mauvaises … par la façon dont on les applique" (France) luật lệ hay hoặc dở... là do cách thức thi hành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấp hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chấp hành tiếng Pháp là gì?
"chấp hành" trong tiếng Pháp là exécuter (ngoại động từ), appliquer (ngoại động từ).