Chảy máu tiếng Pháp là gì?
"chảy máu" trong tiếng Pháp là saigner (nội động từ), sanglant (tính từ).
saigner Nội động từ
/sɛ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy máu.
- Vous saignez. Bạn đang chảy máu.
- Son doigt saigne. Ngón tay của nó chảy máu.
sanglant Tính từ
/sɑ̃.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy máu; đầy máu.
- Plaie sanglante vết thương chảy máu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy máu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy máu tiếng Pháp là gì?
"chảy máu" trong tiếng Pháp là saigner (nội động từ), sanglant (tính từ).