Chăm sóc tiếng Pháp là gì?
"chăm sóc" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), materner (ngoại động từ), soin (danh từ).
soigner Ngoại động từ
/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm sóc, săn sóc, chăm chút.
- Soigner son enfant chăm sóc con
materner Ngoại động từ
/ma.tɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Săn sóc quá mức.
soin Danh từ · giống đực
/swɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút.
- Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.
- Entourer quelqu'un de soins ân cần săn sóc ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm sóc tiếng Pháp là gì?
"chăm sóc" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), materner (ngoại động từ), soin (danh từ).