TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chăm sóc tiếng Pháp là gì?

"chăm sóc" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), materner (ngoại động từ), soin (danh từ).

soigner Ngoại động từ

/swa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm sóc, săn sóc, chăm chút.

  • Soigner son enfant chăm sóc con

Xem đầy đủ từ "soigner": giống, cách chia, thành ngữ →

materner Ngoại động từ

/ma.tɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Săn sóc quá mức.

Xem đầy đủ từ "materner": giống, cách chia, thành ngữ →

soin Danh từ · giống đực

/swɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút.

  • Avant tout, prenez soin de vous. Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.
  • Entourer quelqu'un de soins ân cần săn sóc ai

Xem đầy đủ từ "soin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăm sóc tiếng Pháp là gì?

"chăm sóc" trong tiếng Pháp là soigner (ngoại động từ), materner (ngoại động từ), soin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.