Chúc mừng tiếng Pháp là gì?
"chúc mừng" trong tiếng Pháp là félicitations (ngoại động từ), féliciter (động từ).
félicitations Ngoại động từ
/fe.li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc mừng.
- Toutes mes félicitations ! Chúc mừng
- Toutes nos félicitations ! Chúc mừng
Xem đầy đủ từ "félicitations": giống, cách chia, thành ngữ →
féliciter Động từ
/fe.li.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chúc mừng.
- Je t'en félicite ! Chúc mừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúc mừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chúc mừng tiếng Pháp là gì?
"chúc mừng" trong tiếng Pháp là félicitations (ngoại động từ), féliciter (động từ).