TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chúc mừng tiếng Pháp là gì?

"chúc mừng" trong tiếng Pháp là félicitations (ngoại động từ), féliciter (động từ).

félicitations Ngoại động từ

/fe.li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng.

  • Toutes mes félicitations ! Chúc mừng
  • Toutes nos félicitations ! Chúc mừng

Xem đầy đủ từ "félicitations": giống, cách chia, thành ngữ →

féliciter Động từ

/fe.li.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúc mừng.

  • Je t'en félicite ! Chúc mừng

Xem đầy đủ từ "féliciter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúc mừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúc mừng tiếng Pháp là gì?

"chúc mừng" trong tiếng Pháp là félicitations (ngoại động từ), féliciter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.