TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chúa tể tiếng Pháp là gì?

"chúa tể" trong tiếng Pháp là seigneur (danh từ).

seigneur Danh từ · giống đực

/sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa tể.

  • Être maître et seigneur chez soi làm chúa tể trong nhà

Xem đầy đủ từ "seigneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chúa tể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chúa tể tiếng Pháp là gì?

"chúa tể" trong tiếng Pháp là seigneur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.