TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chôn cất tiếng Pháp là gì?

"chôn cất" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ).

enterrer Ngoại động từ

/ɑ̃.tɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chôn vùi, mai táng, an táng.

  • Où est enterré Michael Jackson ? Michael Jackson đã được chôn cất ở đâu?

Xem đầy đủ từ "enterrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chôn cất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chôn cất tiếng Pháp là gì?

"chôn cất" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.