TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chóng mặt tiếng Pháp là gì?

"chóng mặt" trong tiếng Pháp là vertige (danh từ).

vertige Danh từ · giống đực

/vɛʁ.tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chóng mặt.

  • Je me sens juste un peu prise de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.
  • Je me sens juste un peu pris de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.

Xem đầy đủ từ "vertige": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chóng mặt tiếng Pháp là gì?

"chóng mặt" trong tiếng Pháp là vertige (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.