Chóng mặt tiếng Pháp là gì?
"chóng mặt" trong tiếng Pháp là vertige (danh từ).
vertige Danh từ · giống đực
/vɛʁ.tiʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chóng mặt.
- Je me sens juste un peu prise de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.
- Je me sens juste un peu pris de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chóng mặt tiếng Pháp là gì?
"chóng mặt" trong tiếng Pháp là vertige (danh từ).