darne
/daʁn/ giọng máy của trình duyệt
darne nghĩa là chóng mặt, choáng váng.
Nghĩa của darne
Tính từ
- Tiếng địa phương Chóng mặt; choáng váng.
Dạng từ của darne
| Số nhiều | darnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steak (of fish), fillet
Câu hỏi thường gặp
darne nghĩa là gì?
darne (tính từ) nghĩa là chóng mặt, choáng váng.
darne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darne (giọng Pháp chuẩn): /daʁn/.