TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

darne

/daʁn/ giọng máy của trình duyệt

darne nghĩa là chóng mặt, choáng váng.

Nghĩa của darne

Tính từ

  1. Tiếng địa phương Chóng mặt; choáng váng.

Dạng từ của darne

Số nhiềudarnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steak (of fish), fillet

Câu hỏi thường gặp

darne nghĩa là gì?

darne (tính từ) nghĩa là chóng mặt, choáng váng.

darne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darne (giọng Pháp chuẩn): /daʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.