darse
danh từ giống cái (f)
/daʁs/ giọng máy của trình duyệt
darse nghĩa là vũng cảng.
Nghĩa của darse
Danh từ · giống cái
- Vũng cảng.
Dạng từ của darse
Đi với mạo từ: une darse · la darse
| Số nhiều | darses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wet dock
Câu hỏi thường gặp
darse nghĩa là gì?
darse (danh từ) nghĩa là vũng cảng.
darse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darse (giọng Pháp chuẩn): /daʁs/.
darse là giống đực hay giống cái?
darse là danh từ giống cái (dùng với une, la).