TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dartois

danh từ giống đực (m)
/daʁ.twa/ giọng máy của trình duyệt

dartois nghĩa là bánh đactoa.

Nghĩa của dartois

Danh từ · giống đực

  1. Bánh đactoa (nhiều lớp, có mứt).

Dạng từ của dartois

Đi với mạo từ: un dartois · le dartois

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a kind of sweet pie or pastry

Câu hỏi thường gặp

dartois nghĩa là gì?

dartois (danh từ) nghĩa là bánh đactoa.

dartois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dartois (giọng Pháp chuẩn): /daʁ.twa/.

dartois là giống đực hay giống cái?

dartois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.