TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dartrose

danh từ giống cái (f)
/daʁ.tʁoz/ giọng máy của trình duyệt

dartrose nghĩa là bệnh đốm nâu.

Nghĩa của dartrose

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh đốm nâu (khoai tây).

Dạng từ của dartrose

Đi với mạo từ: une dartrose · la dartrose

Số nhiềudartroses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dartrose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black dot (disease)

Câu hỏi thường gặp

dartrose nghĩa là gì?

dartrose (danh từ) nghĩa là bệnh đốm nâu.

dartrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dartrose (giọng Pháp chuẩn): /daʁ.tʁoz/.

dartrose là giống đực hay giống cái?

dartrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.