TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

darwinien

/da.ʁwi.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

darwinien nghĩa là Xem darwinisme.

Nghĩa của darwinien

Tính từ

  1. xem darwinisme — Học thuyết Đác-Uyn.

Dạng từ của darwinien

Số nhiềudarwiniens
Giống cáidarwinienne
Giống cái số nhiềudarwiniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darwinien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Darwinian

Câu hỏi thường gặp

darwinien nghĩa là gì?

darwinien (tính từ) nghĩa là Xem darwinisme.

darwinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darwinien (giọng Pháp chuẩn): /da.ʁwi.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.