Chính quyền tiếng Pháp là gì?
"chính quyền" trong tiếng Pháp là pouvoir (danh từ), autorité (danh từ), administration (danh từ).
pouvoir Danh từ
/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính quyền.
- Pouvoir central chính quyền trung ương
autorité Danh từ · giống cái
/o.tɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính quyền.
- Décision de l'autorité supérieure quyết định của chính quyền cấp trên
administration Danh từ · giống cái
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính quyền.
- Administration civile dân chính
- Entrer dans l'Administration tham gia vào chính quyền, tham chính
Xem đầy đủ từ "administration": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính quyền tiếng Pháp là gì?
"chính quyền" trong tiếng Pháp là pouvoir (danh từ), autorité (danh từ), administration (danh từ).