TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính quyền tiếng Pháp là gì?

"chính quyền" trong tiếng Pháp là pouvoir (danh từ), autorité (danh từ), administration (danh từ).

pouvoir Danh từ

/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính quyền.

  • Pouvoir central chính quyền trung ương

Xem đầy đủ từ "pouvoir": giống, cách chia, thành ngữ →

autorité Danh từ · giống cái

/o.tɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính quyền.

  • Décision de l'autorité supérieure quyết định của chính quyền cấp trên

Xem đầy đủ từ "autorité": giống, cách chia, thành ngữ →

administration Danh từ · giống cái

/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính quyền.

  • Administration civile dân chính
  • Entrer dans l'Administration tham gia vào chính quyền, tham chính

Xem đầy đủ từ "administration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính quyền tiếng Pháp là gì?

"chính quyền" trong tiếng Pháp là pouvoir (danh từ), autorité (danh từ), administration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.