Cay tiếng Pháp là gì?
"cay" trong tiếng Pháp là piquant (tính từ).
piquant Tính từ
/pi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buốt; cay.
- Froid piquant rét buốt
- Sauce piquante nước xốt cay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cay tiếng Pháp là gì?
"cay" trong tiếng Pháp là piquant (tính từ).